Manisa
Thổ Nhĩ Kỳ
Manisa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Manisa ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải 1. Lig
Manisa ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Manisa là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải 1. Lig
Manisa không ghi được bàn trong 24% tại Giải 1. Lig
Bàn thua
Manisa để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải 1. Lig
Manisa để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Manisa đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Manisa đã tham gia trong Giải 1. Lig
Manisa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Manisa tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Manisa tại Giải 1. Lig
CDG thống kê
Manisa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Manisa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Manisa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải 1. Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Manisa thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 4.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Manisa thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 8.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Diony L. FW27
-
2 Talum Y. MD10
-
3 Lindseth J. MD7
-
4 Suleyman B. MD7
-
5 Kiprit M. FW6
-
6 Adekanye B. FW6
-
7 Karapo A. DF5
-
8 Benrahou Y. MD5
-
9 Yurdakul K. MD3
-
10 Kahraman O. FW3
-
11 Vargas A. FW3
-
12 Cissokho M. MD2
-
13 Toure B. MD2
-
14 Gureler Y. DF2
-
15 Ibik A. DF1
-
16 Gocmen B. DF1
-
17 Yuce Y. MD1
-
18 Sen A. DF1
-
19 Kose Y. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Manisa Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Manisa Biệt đội
No data for selected season